Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. absorb

absorb

/əbˈzɔːrb/
hấp thụ

Plants absorb sunlight to make food.

Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo ra thức ăn.


chung

hấp thụ (chất lỏng, khí, nhiệt, ánh sáng, kiến thức, thông tin)

The sponge absorbed all the spilled water.

Miếng bọt biển đã hấp thụ hết nước bị đổ.

She absorbed the new information quickly.

Cô ấy nhanh chóng tiếp thu thông tin mới.

Có thể dùng cho nghĩa đen (vật lý, sinh học) hoặc nghĩa bóng (tiếp thu kiến thức).

Y học
Y học

hấp thu (thuốc, dinh dưỡng qua đường tiêu hóa)

This medication is absorbed into the bloodstream within an hour.

Thuốc này được hấp thu vào máu trong vòng một giờ.

Thường dùng trong y học hoặc dinh dưỡng.

chung

thu hút (sự chú ý, mối quan tâm)

The exhibit absorbed the attention of all visitors.

Triển lãm thu hút sự chú ý của tất cả du khách.

Ít phổ biến hơn nghĩa hấp thụ thông thường.

Cụm từ kết hợp

absorb intohấp thụ vàoabsorb informationtiếp thu thông tinabsorb shockhấp thụ chấn độngabsorb nutrientshấp thu chất dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

soak uptake inassimilateconsumeengross

Từ trái nghĩa

releaseemitexudescatter

Cụm từ liên quan

absorb and reflectcụm từ
hấp thụ và phản xạ (ánh sáng, nhiệt)
absorb the impactcụm từ
giảm nhẹ tác động

Mẹo hay

Phân biệt 'absorb' và 'digest'

'Absorb' nhấn mạnh sự tiếp nhận (chất lỏng, khí, thông tin), trong khi 'digest' chỉ quá trình tiêu hóa thức ăn. Ví dụ: 'Plants absorb sunlight' (hấp thụ ánh sáng) chứ không phải 'digest sunlight'.

Quy tắc vàng

Giới từ đi kèm

Sau 'absorb' thường dùng giới từ 'into' khi chỉ sự xâm nhập vật lý (e.g., 'absorb into the skin'), hoặc không cần giới từ khi chỉ hành động tiếp nhận nói chung (e.g., 'absorb knowledge').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *absorbere* (hấp thụ), gồm *ab-* (từ) + *sorbere* (hút, ngậm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *absorber*.

Ghi chú sử dụng

1. Đi kèm giới từ 'into' khi chỉ sự xâm nhập vật lý (absorb into the bloodstream). 2. Không dùng với nghĩa 'tiêu hóa' (dùng 'digest'). 3. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể dùng 'absorb' để chỉ sự hòa nhập văn hóa (e.g., 'immigrants absorb the local culture').

Phân tích từ

ab-
tiền tố chỉ sự tách rời hoặc hoàn toàn
prefix
+
-sorb-
hút, ngậm (từ Latin 'sorbere')
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.