Looking up...
He tried to control the company's finances but ended up with a tiger by the tail—now he can't let go.
Anh ấy cố gắng kiểm soát tài chính của công ty nhưng cuối cùng lại ôm hổ vào người—giờ thì anh ấy không thể buông ra được.
Tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà một khi đã dính vào thì rất khó thoát ra, thường gây tổn hại hoặc rắc rối.
The politician took on the controversial project, only to realize too late that he had a tiger by the tail.
Chính trị gia nhận dự án gây tranh cãi, nhưng chỉ đến khi quá muộn anh ấy mới nhận ra mình đã ôm hổ vào người.
Investing in that startup felt like grabbing a tiger by the tail—it was exciting but terrifying.
Đầu tư vào startup đó giống như ôm hổ vào người—vừa hứng khởi vừa đáng sợ.
Thường dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý dính líu vào một vấn đề phức tạp, nguy hiểm hoặc khó kiểm soát.
Cụm từ 'a tiger by the tail' thường ám chỉ hậu quả tiêu cực khi dính vào một vấn đề phức tạp. Tránh dùng khi nói về những tình huống tích cực hoặc dễ kiểm soát.
Cụm từ này KHÔNG liên quan đến việc thực sự ôm hổ. Nó luôn mang nghĩa bóng về sự nguy hiểm hoặc khó khăn khi dính vào một vấn đề.
Nguồn gốc từ hình ảnh vật lý: khi ôm một con hổ vào người, bạn không thể thoát ra được trừ khi con hổ buông bạn ra. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu ám chỉ những tình huống nguy hiểm không thể thoát khỏi.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về những quyết định thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.