Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a can of worms

a can of worms

/ə kæn əv wɜːrms/◆thành ngữ
một vấn đề phức tạp và khó giải quyết

Opening that old legal case was like opening a can of worms.

Mở lại vụ án cũ đó giống như mở một cái bể rắn.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một tình huống trở nên phức tạp và khó giải quyết khi cố gắng giải quyết nó.
¶ Nghĩa đen
Một hộp chứa nhiều con rắn.
Phân tích nghĩa đen
a canmột hộp+ofcủa+wormscon rắn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mở một hộp và phát hiện ra nhiều con rắn, tượng trưng cho việc phát hiện ra nhiều vấn đề không mong muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn cố gắng sửa một vấn đề nhỏ nhưng phát hiện ra nhiều vấn đề khác liên quan, bạn có thể nói 'Đây đã trở thành một cái bể rắn.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các tình huống phức tạp trong cuộc sống hoặc công việc.
thông thường

Một tình huống phức tạp, thường dẫn đến nhiều vấn đề khác khi cố gắng giải quyết nó.

Fixing the old computer turned into a can of worms when we discovered corrupted files.

Sửa máy tính cũ trở thành một cái bể rắn khi chúng tôi phát hiện ra các tệp bị hỏng.

Thường được sử dụng để mô tả một vấn đề ban đầu dường như đơn giản nhưng nhanh chóng trở nên phức tạp hơn.

Từ đồng nghĩa

a hornet's nesta Pandora's boxa quagmire

Từ trái nghĩa

a piece of cakea walk in the park

Cụm từ liên quan

open a can of wormsthành ngữ
Tạo ra hoặc phát hiện ra một vấn đề phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp

Dùng khi bạn muốn mô tả một tình huống trở nên rắc rối hơn khi cố gắng giải quyết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả một hộp thực sự chứa rắn, chỉ dùng để mô tả vấn đề phức tạp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách sử dụng 'can of worms' để mô tả một tình huống phức tạp, bắt nguồn từ việc mở một hộp chứa nhiều con rắn, dẫn đến nhiều vấn đề không mong muốn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả một vấn đề trở nên phức tạp hơn khi cố gắng giải quyết nó.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.