Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. play with fire

play with fire

/pleɪ wɪð ˈfaɪə/◆thành ngữ
làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả

He plays with fire by investing all his money in risky stocks.

Anh chơi với lửa khi đầu tư toàn bộ tiền của mình vào các cổ phiếu nguy hiểm.


◆ Nghĩa thực sự
Làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả, thường dẫn đến kết quả xấu.
¶ Nghĩa đen
Chơi với lửa thực sự, có thể bị đốt.
Phân tích nghĩa đen
playchơi+withvới+firelửa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chơi với lửa, có thể bị đốt hoặc gây ra tai nạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đầu tư toàn bộ tiền của mình vào các cổ phiếu nguy hiểm, không suy nghĩ kĩ về hậu quả.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách chơi chữ giữa 'lửa' (fire) và 'nguy hiểm' (danger).
thông thường

Làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả, thường dẫn đến kết quả xấu.

She plays with fire by dating a married man.

Cô ấy chơi với lửa khi hẹn hò với một người đã có vợ.

Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa

take risksflirt with danger

Từ trái nghĩa

play it safebe cautious

Cụm từ liên quan

flirt with dangerthành ngữ
làm điều nguy hiểm một cách cố ý

Mẹo hay

Cách dùng chính xác

Dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm, không dùng để mô tả hành động bình thường.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách chơi chữ giữa 'lửa' (fire) và 'nguy hiểm' (danger).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm mà không suy nghĩ kĩ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.