Looking up...
Receiving flowers from my secret admirer was a sweet surprise.
Nhận hoa từ người yêu bí mật là một sự ngạc nhiên ngọt ngào.
Một sự ngạc nhiên làm cho người ta vui mừng và cảm thấy ấm áp, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.
Her unexpected visit was a sweet surprise that brightened my day.
Cuộc thăm bất ngờ của cô ấy là một sự ngạc nhiên ngọt ngào làm cho ngày tôi trở nên sáng sủa hơn.
The gift from my childhood friend was a sweet surprise I’ll never forget.
Quà từ bạn thời thơ ấu của tôi là một sự ngạc nhiên ngọt ngào mà tôi sẽ không bao giờ quên.
Thường dùng để mô tả những sự ngạc nhiên nhỏ nhưng đáng yêu, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.
Cụm từ này thường dùng để mô tả những sự ngạc nhiên nhỏ nhưng đáng yêu, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.
Cụm từ này chỉ dùng để mô tả những sự ngạc nhiên vui vẻ, không dùng cho những sự ngạc nhiên tiêu cực.
Từ 'sweet' (ngọt ngào) kết hợp với 'surprise' (sự ngạc nhiên) để tạo nên một cụm từ mô tả sự ngạc nhiên mang tính chất ấm áp, vui vẻ.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thân mật, như quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc gia đình.