Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a sweet surprise

a sweet surprise

/ə swiːt səˈpraɪz/
sự ngạc nhiên ngọt ngào

Receiving flowers from my secret admirer was a sweet surprise.

Nhận hoa từ người yêu bí mật là một sự ngạc nhiên ngọt ngào.


thông thường

Một sự ngạc nhiên làm cho người ta vui mừng và cảm thấy ấm áp, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.

Her unexpected visit was a sweet surprise that brightened my day.

Cuộc thăm bất ngờ của cô ấy là một sự ngạc nhiên ngọt ngào làm cho ngày tôi trở nên sáng sủa hơn.

The gift from my childhood friend was a sweet surprise I’ll never forget.

Quà từ bạn thời thơ ấu của tôi là một sự ngạc nhiên ngọt ngào mà tôi sẽ không bao giờ quên.

Thường dùng để mô tả những sự ngạc nhiên nhỏ nhưng đáng yêu, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

a sweet surprise for someonemột sự ngạc nhiên ngọt ngào dành cho ai đóa sweet surprise giftquà ngọt ngào

Từ đồng nghĩa

a pleasant surprisea delightful surprisea heartwarming surprise

Từ trái nghĩa

a bitter disappointmentan unpleasant shock

Cụm từ liên quan

a pleasant surprisecụm từ
sự ngạc nhiên vui vẻ
a delightful surprisecụm từ
sự ngạc nhiên đáng yêu

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Cụm từ này thường dùng để mô tả những sự ngạc nhiên nhỏ nhưng đáng yêu, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này chỉ dùng để mô tả những sự ngạc nhiên vui vẻ, không dùng cho những sự ngạc nhiên tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'sweet' (ngọt ngào) kết hợp với 'surprise' (sự ngạc nhiên) để tạo nên một cụm từ mô tả sự ngạc nhiên mang tính chất ấm áp, vui vẻ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thân mật, như quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc gia đình.

Phân tích từ

sweet
ngọt ngào, ấm áp
adjective
+
surprise
sự ngạc nhiên
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.