Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a stone

a stone

/ə ˈstoʊn/
một hòn đá

He picked up a stone and threw it into the river.

Anh ấy nhặt một hòn đá và ném xuống sông.


neutral

một viên đá hoặc hòn đá nhỏ, thường có hình dạng không đều.

She carried a stone in her pocket for good luck.

Cô ấy mang theo một hòn đá trong túi để lấy may mắn.

Thường dùng để chỉ đá tự nhiên, không qua chế tác.

Cụm từ kết hợp

a stone's throwmột khoảng cách rất ngắnleave no stone unturnedkhông bỏ sót bất cứ điều gì

Từ đồng nghĩa

rockpebble

Từ trái nghĩa

boulder

Mẹo hay

Phân biệt 'stone', 'rock' và 'pebble'

'Stone' là thuật ngữ chung cho đá nhỏ, 'rock' chỉ đá lớn hơn, 'pebble' chỉ đá nhỏ tròn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stān', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'stain' (đá).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'a stone' thường ám chỉ đá nhỏ, trong khi 'a rock' có thể chỉ đá lớn hơn. 'Pebble' dùng cho đá nhỏ tròn.

Phân tích từ

a
một (số ít)
article
+
stone
hòn đá
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.