Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a pill to swallow

a pill to swallow

/ə pɪl tu ˈswɒloʊ/◆thành ngữ
sự thật khó chấp nhận

Losing the election was a pill to swallow for the candidate.

Thua cuộc bầu cử là một sự thật khó chấp nhận đối với ứng cử viên.


◆ Nghĩa thực sự
sự thật hay tình huống khó chấp nhận nhưng buộc phải đối mặt
¶ Nghĩa đen
một viên thuốc (thuốc chữa bệnh) phải nuốt vào
Phân tích nghĩa đen
a pillmột viên thuốc+to swallownuốt vào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nuốt một viên thuốc đắng tượng trưng cho việc chấp nhận một sự thật khó chịu nhưng cần thiết, giống như việc phải chấp nhận một điều không mong muốn dù khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó phải chấp nhận một thất bại, tin xấu hoặc sự thật phũ phàng, họ có thể dùng cụm từ này để diễn tả cảm giác khó chịu nhưng buộc phải đối mặt. Ví dụ: sau khi bị từ chối một công việc mơ ước, người đó có thể nói 'That was a pill to swallow.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc chấp nhận sự thật khó khăn như 'nuốt thuốc đắng'. Nó xuất hiện nhiều trong văn học, báo chí và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thất bại hoặc tin xấu.
thông thường

một sự thật hay tình huống khó chấp nhận nhưng buộc phải đối mặt

Admitting the mistake was a pill to swallow for the manager.

Thừa nhận sai lầm là một sự thật khó chấp nhận đối với người quản lý.

The news of the layoffs was a bitter pill to swallow for the entire team.

Tin tức về việc sa thải là một sự thật cay đắng khó chấp nhận đối với toàn đội.

Thường dùng để diễn tả những điều không mong muốn nhưng buộc phải chấp nhận, thường liên quan đến thất bại, sự thật phũ phàng hoặc tin xấu.

Cụm từ kết hợp

bitter pill to swallowsự thật cay đắng khó chấp nhậnhard pill to swallowsự thật khó nuốt trôi

Từ đồng nghĩa

hard truthbitter truthunpleasant reality

Từ trái nghĩa

easy pill to swallowwelcome news

Cụm từ liên quan

take it on the chinthành ngữ
chấp nhận thất bại hoặc khó khăn một cách kiên cường
face the musicthành ngữ
đối diện với hậu quả của hành động của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng 'a pill to swallow' khi muốn diễn tả những sự thật hoặc tình huống không mong muốn nhưng buộc phải chấp nhận, thường liên quan đến thất bại, tin xấu hoặc sự thay đổi không mong đợi. Tránh dùng cho những tình huống tích cực hoặc dễ chấp nhận.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng, không bao giờ dùng theo nghĩa đen (ví dụ: không dùng để nói về việc nuốt viên thuốc thật sự).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng nuốt một viên thuốc đắng (thường là thuốc chữa bệnh), tượng trưng cho việc chấp nhận một sự thật khó khăn. Nó nhấn mạnh sự khó chịu nhưng cần thiết khi đối mặt với tin xấu hoặc thất bại.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.