Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a piece of cake

a piece of cake

/ə piːs əv keɪk/◆thành ngữ
dễ như ăn bánh

Don't worry about the test—it'll be a piece of cake!

Đừng lo về bài kiểm tra—nó dễ như ăn bánh thôi!


◆ Nghĩa thực sự
Diễn tả điều gì đó rất dễ dàng, không tốn nhiều công sức.
¶ Nghĩa đen
Một miếng bánh ngọt
Phân tích nghĩa đen
a piece ofmột phần của+cakebánh ngọt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thưởng thức một miếng bánh ngọt ngon lành, không tốn sức, tượng trưng cho sự dễ dàng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn chuẩn bị thi nhưng lo lắng. Bạn nói: 'Đừng lo, bài thi dễ như ăn bánh thôi!' để động viên.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc thưởng thức bánh ngọt như một hoạt động thư giãn và dễ chịu. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 đến nay.
thông thường

Rất dễ dàng, không tốn nhiều công sức

Fixing this computer is a piece of cake for him.

Sửa cái máy tính này đối với anh ấy dễ như ăn bánh.

The interview questions were a piece of cake—I got them all right.

Những câu hỏi phỏng vấn dễ như ăn bánh—tôi trả lời hết.

Thường dùng để khẳng định điều gì đó rất đơn giản, không cần lo lắng.

Cụm từ kết hợp

be a piece of cakedễ như ăn bánhfind something a piece of cakethấy cái gì đó dễ dàng

Từ đồng nghĩa

easy as piechild's playno sweata walk in the park

Từ trái nghĩa

hard as nailstough as old bootsa Herculean task

Cụm từ liên quan

easy as piethành ngữ
rất dễ dàng
a walk in the parkthành ngữ
điều gì đó rất dễ dàng

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Thành ngữ này rất hữu ích khi bạn muốn động viên ai đó hoặc thể hiện sự tự tin về khả năng của mình. Ví dụ: 'Don't worry, the presentation will be a piece of cake!'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Thành ngữ này mang tính thân mật, không nên sử dụng trong văn viết chính thức hoặc các tình huống quan trọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ những năm 1870-1880, khi người ta dùng 'piece of cake' để ám chỉ những điều dễ dàng, có lẽ bắt nguồn từ quan niệm rằng ăn bánh là điều thú vị và không tốn sức. Cách diễn đạt này trở nên phổ biến trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng các thành ngữ tương đương như 'dễ như trở bàn tay' (vi) hoặc 'easy as pie' (en).

Phân tích từ

a piece of
một phần của
phrase
+
cake
bánh ngọt
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.