Looking up...
Don't worry about the test—it'll be a piece of cake!
Đừng lo về bài kiểm tra—nó dễ như ăn bánh thôi!
Rất dễ dàng, không tốn nhiều công sức
Fixing this computer is a piece of cake for him.
Sửa cái máy tính này đối với anh ấy dễ như ăn bánh.
The interview questions were a piece of cake—I got them all right.
Những câu hỏi phỏng vấn dễ như ăn bánh—tôi trả lời hết.
Thường dùng để khẳng định điều gì đó rất đơn giản, không cần lo lắng.
Thành ngữ này rất hữu ích khi bạn muốn động viên ai đó hoặc thể hiện sự tự tin về khả năng của mình. Ví dụ: 'Don't worry, the presentation will be a piece of cake!'
Thành ngữ này mang tính thân mật, không nên sử dụng trong văn viết chính thức hoặc các tình huống quan trọng.
Nguồn gốc xuất phát từ những năm 1870-1880, khi người ta dùng 'piece of cake' để ám chỉ những điều dễ dàng, có lẽ bắt nguồn từ quan niệm rằng ăn bánh là điều thú vị và không tốn sức. Cách diễn đạt này trở nên phổ biến trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng các thành ngữ tương đương như 'dễ như trở bàn tay' (vi) hoặc 'easy as pie' (en).