Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a pain in the neck

a pain in the neck

/ə peɪn ɪn ðə nɛk/◆thành ngữ
một điều khó chịu

My noisy neighbor is a real pain in the neck.

Hàng xóm ồn ào của tôi thật là một điều khó chịu.


◆ Nghĩa thực sự
Người hoặc điều gì đó gây khó chịu, làm phiền, hoặc làm mất thời gian.
¶ Nghĩa đen
Đau ở cổ
Phân tích nghĩa đen
a painđau đớn+in the neckở cổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị đau ở cổ, không thể thoải mái, và phải chịu đựng điều gì đó khó chịu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải chịu đựng một người hoặc một tình huống gây phiền toái, bạn có thể nói: 'He is such a pain in the neck.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này bắt nguồn từ cảm giác đau ở cổ khi phải chịu đựng điều gì đó khó chịu, và đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 20.
thông thường

Người hoặc điều gì đó gây khó chịu, làm phiền, hoặc làm mất thời gian.

Dealing with bureaucracy is such a pain in the neck.

Xử lý thủ tục hành chính thật là một điều khó chịu.

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự khó chịu.

Cụm từ kết hợp

be a pain in the necklà một điều khó chịuturn into a pain in the necktrở thành một điều khó chịu

Từ đồng nghĩa

nuisanceannoyancehasslebother

Từ trái nghĩa

pleasurejoydelight

Cụm từ liên quan

a pain in the assthành ngữ
một điều rất khó chịu
a headachethành ngữ
một điều gây phiền toái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Câu idiom này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang tính xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu idiom này không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng từ thế kỷ 20 để mô tả sự khó chịu, có thể bắt nguồn từ cảm giác đau ở cổ khi phải chịu đựng điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang tính xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.

Phân tích từ

a pain
đau đớn
phrase
+
in the neck
ở cổ
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.