a penny saved is a penny earned
tiết kiệm là thu nhậpI always try to save a little money each month; after all, a penny saved is a penny earned.
Tôi luôn cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng; rốt cuộc thì, tiết kiệm là thu nhập.
Tiết kiệm tiền bạc cũng như kiếm được tiền, vì tiền không tiêu xài chính là tiền kiếm được.
She decided to skip her daily coffee to save money, remembering that a penny saved is a penny earned.
Cô ấy quyết định bỏ thói quen uống cà phê hàng ngày để tiết kiệm tiền, nhớ rằng tiết kiệm là thu nhập.
Thường được dùng để khuyến khích thói quen tiết kiệm, đặc biệt trong quản lý tài chính cá nhân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Áp dụng trong cuộc sống
Hãy nhớ câu này khi cân nhắc mua sắm không cần thiết. Thay vì tiêu tiền vào những thứ không quan trọng, hãy để dành chúng cho những mục tiêu dài hạn như tiết kiệm hưu trí, đầu tư hoặc giáo dục.
Ghi chú sử dụng
Câu tục ngữ nhấn mạnh giá trị của việc tiết kiệm, ngay cả những khoản nhỏ nhất. Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, giáo dục tài chính hoặc khuyên nhủ con cháu.