Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a pleasant truth

a pleasant truth

/ə ˈplɛzənt truːθ/
sự thật thú vị

It's a pleasant truth that kindness often comes back to you.

Đó là sự thật thú vị rằng sự tốt bụng thường quay lại với bạn.


thông thường

Một sự thật thú vị hoặc làm cho người ta vui vẻ, thường mang tính khám phá hoặc khám phá lại điều tốt đẹp.

The fact that we can learn from our mistakes is a pleasant truth.

Sự thật rằng chúng ta có thể học hỏi từ những sai lầm của mình là một sự thật thú vị.

It's a pleasant truth that friendship can last a lifetime.

Đó là sự thật thú vị rằng tình bạn có thể kéo dài suốt đời.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật tích cực hoặc đáng yêu thích.

Cụm từ kết hợp

a pleasant truth to acceptmột sự thật thú vị để chấp nhậna pleasant truth about lifemột sự thật thú vị về cuộc sống

Từ đồng nghĩa

a comforting trutha heartwarming facta delightful reality

Từ trái nghĩa

an unpleasant trutha harsh realitya bitter fact

Cụm từ liên quan

a bitter truthcụm từ
một sự thật đắng cay
a harsh realitycụm từ
một thực tế khắc nghiệt

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện tích cực

Bạn có thể sử dụng 'a pleasant truth' để nhấn mạnh một sự thật tích cực trong cuộc sống hoặc trong mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự thật tiêu cực

Không sử dụng 'a pleasant truth' để mô tả một sự thật đắng cay hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'pleasant' (thú vị) và 'truth' (sự thật), được sử dụng để mô tả một sự thật mang tính tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một sự thật tích cực hoặc đáng yêu thích.

Phân tích từ

pleasant
thú vị, làm cho người ta vui vẻ
adjective
+
truth
sự thật
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.