Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a frog in one's throat

a frog in one's throat

/ə ˈfrɒɡ ɪn wʌnz θroʊt/◆thành ngữ
khó nói

I had a frog in my throat and couldn't give the speech without coughing.

Tôi bị khó nói nên không thể đọc bài phát biểu mà không ho.


◆ Nghĩa thực sự
Khó nói do lo lắng, căng thẳng khiến người ta không thể diễn đạt trôi chảy.
¶ Nghĩa đen
Có một con ếch trong cổ họng.
Phân tích nghĩa đen
a frogcon ếch+in one's throattrong cổ họng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con ếch mắc kẹt trong cổ họng, tượng trưng cho sự cứng nhắc, khó khăn trong giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người chuẩn bị thuyết trình, nhưng vì quá lo lắng nên cổ họng như bị tắc nghẽn, không thể nói ra được.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về mối liên hệ giữa tâm lý và thể chất. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng 'khó nói', 'lúng túng' hoặc 'mất bình tĩnh khi nói'.
thông thường

Khó nói, không thể diễn đạt rõ ràng do lo lắng hoặc căng thẳng.

She always gets a frog in her throat before presentations.

Cô ấy luôn bị khó nói trước khi thuyết trình.

He had a frog in his throat and couldn't answer the question.

Anh ấy bị khó nói nên không thể trả lời câu hỏi.

Thường dùng khi ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng khiến họ khó nói chuyện trôi chảy.

Cụm từ kết hợp

get a frog in one's throatbị khó nóihave a frog in one's throatbị khó nói

Từ đồng nghĩa

lose one's voicechoke updry mouth

Từ trái nghĩa

speak fluentlyconfident delivery

Cụm từ liên quan

lose one's train of thoughtcụm từ
mất mạch suy nghĩ
butterflies in one's stomachthành ngữ
bồn chồn, lo lắng

Mẹo hay

Phân biệt 'a frog in one's throat' với 'lose one's voice'

'A frog in one's throat' nhấn mạnh vào cảm giác khó nói do tâm lý (lo lắng, sợ hãi), trong khi 'lose one's voice' thường do vấn đề sức khỏe (viêm họng, khản tiếng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Chỉ dùng khi ai đó gặp khó khăn trong giao tiếp do tâm lý, không phải vì bệnh tật. Thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng như thuyết trình, phỏng vấn, hay nói trước đám đông.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ cảm giác vật lý khi lo lắng: cổ họng khô, cảm giác có vật gì đó mắc kẹt trong cổ khiến người ta khó nói. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, liên quan đến hình ảnh con ếch (frog) tượng trưng cho sự cứng nhắc, khó khăn trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để mô tả trạng thái tâm lý tạm thời. Không liên quan đến vấn đề sức khỏe thực sự như viêm họng.

Phân tích từ

a frog
hình ảnh tượng trưng cho sự cứng nhắc, khó khăn
metaphor
+
in one's throat
ở cổ họng, ám chỉ cảm giác khó nói
literal
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.