Looking up...
She won a fortune in the lottery.
Cô ấy đã trúng một số tiền lớn trong cuộc xổ số.
Một số tiền lớn hoặc một lượng tài sản lớn.
He inherited a fortune from his grandfather.
Anh ấy thừa kế một số tiền lớn từ ông nội.
Thường dùng để chỉ số tiền lớn hoặc tài sản lớn mà người nào đó sở hữu hoặc nhận được.
Cụm từ này thường dùng để nói về số tiền lớn, có thể là tiền hoặc tài sản.
Từ 'fortune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortuna', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'may mắn'.
Thường dùng để mô tả số tiền lớn hoặc tài sản lớn mà người nào đó sở hữu hoặc nhận được. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (trúng xổ số) hoặc tiêu cực (mất tiền).