Looking up...
Back in the day, flip phones were a dime a dozen, but now they're collector's items.
Ngày xưa, điện thoại gập rất phổ biến, nhưng giờ chúng là đồ sưu tầm.
rất phổ biến, dễ tìm, không có gì đặc biệt
These old books are a dime a dozen; you can find them anywhere.
Những cuốn sách cũ này rất phổ biến; bạn có thể tìm thấy chúng ở bất cứ đâu.
Back in the '90s, pagers were a dime a dozen, but smartphones changed everything.
Vào những năm 90, máy nhắn tin rất phổ biến, nhưng điện thoại thông minh đã thay đổi mọi thứ.
Thường dùng để chỉ những thứ quá phổ biến đến mức không có giá trị đặc biệt.
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thứ gì đó quá phổ biến đến mức mất giá trị. Hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
Tránh dùng 'a dime a dozen' cho những thứ có giá trị thực sự, như tác phẩm nghệ thuật hiếm hoặc đồ cổ.
Xuất phát từ thời kỳ đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, khi một xu (dime) có thể mua được một tá (dozen) vật dụng thông thường như kẹo cao su hay thuốc lá. Cụm từ nhấn mạnh sự phổ biến và giá trị thấp của những thứ đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường để chỉ những thứ bị coi là tầm thường hoặc không có giá trị đặc biệt. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.