Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a dime a dozen

a dime a dozen

/ə ˈdaɪm ə də ˈduːzən/◆thành ngữ
rất phổ biến

Back in the day, flip phones were a dime a dozen, but now they're collector's items.

Ngày xưa, điện thoại gập rất phổ biến, nhưng giờ chúng là đồ sưu tầm.


◆ Nghĩa thực sự
Thứ gì đó quá phổ biến đến mức không có giá trị đặc biệt, dễ thay thế.
¶ Nghĩa đen
Mỗi xu (dime) mua được một tá (dozen) vật dụng.
Phân tích nghĩa đen
a dimemột xu (đơn vị tiền tệ Mỹ)+a dozenmột tá (12 chiếc)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những vật dụng rẻ tiền, vô giá trị, được bán với số lượng lớn chỉ với một xu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Nói về những thứ như đồ điện tử cũ, sách rẻ, quần áo bình dân, hoặc bất cứ thứ gì không có giá trị độc đáo.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh nền kinh tế tiêu dùng Mỹ đầu thế kỷ 20, nơi những vật dụng thông thường có giá trị rất thấp. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

rất phổ biến, dễ tìm, không có gì đặc biệt

These old books are a dime a dozen; you can find them anywhere.

Những cuốn sách cũ này rất phổ biến; bạn có thể tìm thấy chúng ở bất cứ đâu.

Back in the '90s, pagers were a dime a dozen, but smartphones changed everything.

Vào những năm 90, máy nhắn tin rất phổ biến, nhưng điện thoại thông minh đã thay đổi mọi thứ.

Thường dùng để chỉ những thứ quá phổ biến đến mức không có giá trị đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

be a dime a dozenrất phổ biến

Từ đồng nghĩa

common as dirttwo a pennyplentifulubiquitous

Từ trái nghĩa

rareuniqueone of a kind

Cụm từ liên quan

two a pennythành ngữ
rất phổ biến (Anh Anh)
common as dirtthành ngữ
rất phổ biến (Mỹ)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thứ gì đó quá phổ biến đến mức mất giá trị. Hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật quý hiếm

Tránh dùng 'a dime a dozen' cho những thứ có giá trị thực sự, như tác phẩm nghệ thuật hiếm hoặc đồ cổ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thời kỳ đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, khi một xu (dime) có thể mua được một tá (dozen) vật dụng thông thường như kẹo cao su hay thuốc lá. Cụm từ nhấn mạnh sự phổ biến và giá trị thấp của những thứ đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường để chỉ những thứ bị coi là tầm thường hoặc không có giá trị đặc biệt. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.