Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a hot potato

a hot potato

/ə ˈhɑt pəˈteɪtoʊ/◆thành ngữ
vấn đề nhạy cảm

Politicians avoid discussing a hot potato like tax reform before elections.

Các chính trị gia tránh thảo luận về một vấn đề nhạy cảm như cải cách thuế trước bầu cử.


◆ Nghĩa thực sự
Vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử lý, thường được né tránh vì sợ hậu quả tiêu cực.
¶ Nghĩa đen
một củ khoai tây nóng
Phân tích nghĩa đen
hotnóng+potatocủ khoai tây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cầm một củ khoai tây nóng, cảm thấy khó chịu và muốn bỏ nó ngay lập tức, tượng trưng cho sự khó xử hoặc né tránh một vấn đề gây tranh cãi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, khi đề cập đến một chủ đề gây tranh cãi như chính sách mới, vụ bê bối của công ty, hoặc vấn đề xã hội nhạy cảm. Ví dụ: 'Chủ đề cải cách lương hưu là một vấn đề nhạy cảm mà các chính trị gia thường né tránh.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp phương Tây, nơi việc né tránh các chủ đề gây tranh cãi là khá phổ biến. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xử lý khéo léo các vấn đề nhạy cảm trong xã hội.
thông thường

Vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử lý, thường được né tránh vì sợ hậu quả tiêu cực.

The CEO refused to comment on the hot potato of layoffs.

Giám đốc điều hành từ chối bình luận về vấn đề nhạy cảm là việc sa thải nhân viên.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội khi đề cập đến chủ đề gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

drop a hot potatođẩy vấn đề nhạy cảm cho ai đópass the hot potatochuyển vấn đề nhạy cảm cho người khác

Từ đồng nghĩa

touchy subjectsensitive issuecontroversial topicdelicate matter

Từ trái nghĩa

safe topicneutral subject

Cụm từ liên quan

elephant in the roomthành ngữ
vấn đề rõ ràng nhưng mọi người né tránh
skeleton in the closetthành ngữ
bí mật gây xấu hổ

Mẹo hay

Cách sử dụng

Sử dụng 'a hot potato' khi muốn nhấn mạnh một vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử lý, thường trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: 'The new policy is a real hot potato for the company.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG ám chỉ nghĩa đen là một củ khoai tây nóng. Nó luôn mang nghĩa bóng để chỉ vấn đề gây tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc cầm một củ khoai tây nóng sẽ khiến người ta muốn bỏ nó ngay lập tức. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ những vấn đề gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi phải xử lý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.