Looking up...
Politicians avoid discussing a hot potato like tax reform before elections.
Các chính trị gia tránh thảo luận về một vấn đề nhạy cảm như cải cách thuế trước bầu cử.
Vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử lý, thường được né tránh vì sợ hậu quả tiêu cực.
The CEO refused to comment on the hot potato of layoffs.
Giám đốc điều hành từ chối bình luận về vấn đề nhạy cảm là việc sa thải nhân viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội khi đề cập đến chủ đề gây tranh cãi.
Sử dụng 'a hot potato' khi muốn nhấn mạnh một vấn đề gây tranh cãi hoặc khó xử lý, thường trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: 'The new policy is a real hot potato for the company.'
Cụm từ này KHÔNG ám chỉ nghĩa đen là một củ khoai tây nóng. Nó luôn mang nghĩa bóng để chỉ vấn đề gây tranh cãi.
Hình ảnh xuất phát từ việc cầm một củ khoai tây nóng sẽ khiến người ta muốn bỏ nó ngay lập tức. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ những vấn đề gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi phải xử lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật.