Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a comfort

a comfort

/ə ˈkʌmfət/
sự an ủi

She was a comfort to her friends during difficult times.

Cô ấy là sự an ủi cho bạn bè của mình trong những lúc khó khăn.


thông thường

Sự an ủi, sự làm giảm bớt sự đau khổ hoặc lo lắng của ai đó.

His presence was a comfort to her when she was feeling down.

Sự có mặt của anh ấy là sự an ủi cho cô ấy khi cô ấy cảm thấy buồn.

Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

take comfort intìm sự an ủi trongfind comfort intìm thấy sự an ủi trong

Từ đồng nghĩa

solaceconsolationreassurance

Từ trái nghĩa

distressanxietyworry

Cụm từ liên quan

take comfort incụm từ
tìm sự an ủi trong
find comfort incụm từ
tìm thấy sự an ủi trong

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'comfort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'confort', từ tiếng Latinh 'comfortare' (từ 'com-' + 'fortis' = mạnh mẽ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.