Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Sack

Sack

/sæk/
túi vải

He carried the sack of potatoes on his back.

Anh ấy mang cái túi đựng khoai tây trên lưng.


trang trọng

túi lớn bằng vải thô, thường dùng để đựng vật liệu xây dựng, nông sản hoặc rác

Workers loaded sacks of cement onto the truck.

Các công nhân chất những bao xi măng lên xe tải.

Thường được làm từ vải bông dày hoặc polypropylene. Trong nông nghiệp, 'sack' có thể là bao tải đựng lúa gạo.

thông thường

túi ngủ (trong hoạt động cắm trại)

We slept in our sleeping sacks under the stars.

Chúng tôi ngủ trong túi ngủ dưới bầu trời đầy sao.

Từ 'sleeping sack' thường được rút gọn thành 'sack' trong ngữ cảnh cắm trại.

Kinh doanh
thông thường

sa thải (ai khỏi công việc)

After the merger, 500 employees were sacked.

Sau vụ sát nhập, 500 nhân viên đã bị sa thải.

Từ 'sack' trong nghĩa này xuất phát từ thế kỷ 16, liên quan đến việc buộc tội ai đó phạm tội nghiêm trọng đến mức bị đuổi khỏi vị trí.

thông thường

đánh bại hoàn toàn (trong thể thao)

Our team got sacked in the first round of the tournament.

Đội chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn ngay vòng đầu của giải đấu.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá Mỹ (American football) và bóng rổ.

Cụm từ kết hợp

sack of potatoesbao khoai tâysleeping sacktúi ngủget the sackbị sa thảisack someonesa thải ai

Từ đồng nghĩa

bagpouchdismissfireterminate

Từ trái nghĩa

hireretain

Cụm từ liên quan

hit the sackđộng từ cụm
đi ngủ
sack outđộng từ cụm
ngủ thiếp đi

Mẹo hay

Phân biệt 'sack' (túi) và 'bag' (túi)

'Sack' thường chỉ túi lớn, thô, bằng vải và có nắp đậy, trong khi 'bag' có thể chỉ bất kỳ loại túi nào, từ túi nhỏ (handbag) đến túi xách (shopping bag).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sack' trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về việc sa thải nhân viên, 'sack' là từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'fire' hoặc 'terminate'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sacc' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Latin 'saccus', tiếng Hy Lạp 'sakkos', và tiếng Hebrew 'saq'. Ban đầu chỉ túi bằng da, sau chuyển sang vải. Nghĩa 'sa thải' xuất hiện vào thế kỷ 16, liên quan đến việc buộc tội nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sack' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Anh-Anh, 'sack' có thể chỉ 'túi ngủ' (sleeping bag), trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'sleeping bag'. Nghĩa 'sa thải' thường mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

sack
túi, bao
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.