Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bag

bag

/bæɡ/
cái túi

She carried a bag to school every day.

Cô ấy mang theo một cái túi đi học mỗi ngày.


thông thường

Một vật dụng có thể chứa các vật khác, thường được làm bằng vải, da hoặc nhựa.

He put his books in a bag.

Anh ấy đặt sách của mình vào một cái túi.

Từ này có thể dùng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, như túi xách, túi sách, túi tay, v.v.

thông thường

Một lượng lớn hoặc một nhóm các vật được gom lại.

The bag of chips was empty.

Cái túi chips đã trống.

Dùng để chỉ một gói hoặc một lượng vật liệu được gom lại.

Cụm từ kết hợp

handbagcái túi xách taybackpackcái túi xách lưngshopping bagcái túi mua sắm

Từ đồng nghĩa

sackpouchsatchel

Từ trái nghĩa

emptycontainer

Cụm từ liên quan

bag of trickscụm từ
một bộ công cụ hoặc kỹ năng được sử dụng để giải quyết các vấn đề
bag of nervescụm từ
một người rất lo lắng hoặc căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng đúng loại túi

Hãy chú ý đến loại túi cụ thể khi sử dụng từ 'bag' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Túi xách tay

Khi nói về túi xách tay, hãy sử dụng 'handbag' thay vì chỉ 'bag' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bag' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bagge', có nghĩa là 'bọc, bao bọc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bag' có thể dùng để chỉ nhiều loại túi khác nhau, tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'handbag' là túi xách tay, 'backpack' là túi xách lưng.

Phân tích từ

bag
túi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.