Hacky

/ˈhæki/
lỗi tạm thời

The game has some hacky solutions that might break later.

Trò chơi có vài giải pháp tạm thời có thể hỏng sau này.


Công nghệ
thông thường

Lỗi tạm thời, giải pháp không tối ưu nhưng hoạt động trong thời gian ngắn.

We used a hacky workaround to fix the bug before the deadline.

Chúng tôi dùng giải pháp tạm thời để sửa lỗi trước hạn chót.

Thường dùng trong lập trình hoặc công nghệ khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng nhưng không bền vững.

Cụm từ kết hợp

hacky solutiongiải pháp tạm thờihacky codemã lỗi tạm thời

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'hacky' và 'hack'

'Hack' có thể là danh từ (giải pháp nhanh) hoặc động từ (sửa đổi nhanh), trong khi 'hacky' chỉ tính chất của giải pháp đó (tạm thời, không tối ưu).

Nguồn gốc từ

Từ 'hack' (giải quyết vấn đề nhanh chóng, thường không tối ưu) + hậu tố '-y' biểu thị tính chất. 'Hack' trong lập trình có nguồn gốc từ thập niên 1960, liên quan đến 'hacking' (sửa đổi phần mềm nhanh chóng).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chất tiêu cực, ám chỉ giải pháp không chuyên nghiệp hoặc không bền vững. Thường dùng trong môi trường công nghệ, lập trình viên, hoặc game thủ.

Phân tích từ

hack
giải quyết vấn đề nhanh chóng
root
+
-y
hậu tố biểu thị tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt