Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. H2O

H2O

/eɪtʃ tuː oʊ/
nước

Water is essential for life on Earth.

Nước là cần thiết cho cuộc sống trên Trái Đất.


chuyên ngành

H2O là công thức hóa học của nước, bao gồm hai nguyên tố hydro (H) và một nguyên tố oxy (O).

The chemical formula for water is H2O.

Công thức hóa học của nước là H2O.

H2O là cách viết tắt phổ biến cho nước trong hóa học và khoa học.

thông thường

Trong ngôn ngữ thông thường, H2O thường được dùng để chỉ nước.

We need to drink plenty of H2O to stay hydrated.

Chúng ta cần uống nhiều nước để giữ nước trong cơ thể.

Trong tiếng Anh, H2O đôi khi được sử dụng như một từ lóng thay cho 'water'.

Cụm từ kết hợp

H2O moleculephân tử nướcH2O cyclechu trình nước

Từ đồng nghĩa

water

Cụm từ liên quan

H2O cyclecụm từ
chu trình nước
H2O moleculecụm từ
phân tử nước

Mẹo hay

Sử dụng H2O trong khoa học

H2O là cách viết tắt phổ biến cho nước trong các bài báo khoa học và hóa học.

Nguồn gốc từ

H2O là viết tắt của công thức hóa học nước, bắt nguồn từ các nguyên tố hydro (H) và oxy (O).

Ghi chú sử dụng

H2O thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, hóa học và trong ngôn ngữ thông thường để chỉ nước.

Phân tích từ

H
hydro
root
+
2
hai nguyên tố hydro
root
+
O
oxy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.