Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Helios

Helios

/ˈhiːli.ɒs/
thần Mặt Trời (trong thần thoại Hy Lạp)

Helios rode his golden chariot across the sky every day.

Mỗi ngày, thần Helios lái cỗ xe bằng vàng của mình băng qua bầu trời.


văn chương

Thần Mặt Trời trong thần thoại Hy Lạp, người lái cỗ xe ngựa qua bầu trời mỗi ngày.

Helios was the son of the Titans Hyperion and Theia.

Helios là con trai của các Titan Hyperion và Theia.

Helios thường được đồng nhất với thần Mặt Trời La Mã Sol.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống vệ tinh quan sát Mặt Trời của NASA phóng năm 2020.

NASA's Solar Dynamics Observatory is part of the Helios program.

Đài quan sát Động lực Mặt Trời của NASA là một phần của chương trình Helios.

Cụm từ kết hợp

Helios chariotcỗ xe ngựa của thần HeliosHelios culttín ngưỡng thờ thần Helios

Từ đồng nghĩa

Sun god

Mẹo hay

Phân biệt Helios và Apollo

Trong thần thoại Hy Lạp, Helios là thần Mặt Trời thuần túy, trong khi Apollo là vị thần đa tài (Mặt Trời, âm nhạc, thơ ca). Helios thường được miêu tả lái cỗ xe ngựa, còn Apollo thường liên quan đến nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ἥλιος' (Hēlios), nghĩa gốc là 'Mặt Trời'. Cùng nguồn gốc với từ 'heliocentric' (thuyết nhật tâm) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Helios chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thần thoại Hy Lạp cổ đại hoặc các dự án khoa học liên quan đến Mặt Trời. Không nhầm lẫn với 'helium' (nguyên tố hóa học heli).

Phân tích từ

Ἥλιος
tên thần Mặt Trời trong tiếng Hy Lạp cổ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.