Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gun

gun

/ɡʌn/
súng

He carried a gun for self-defense.

Anh mang theo súng để bảo vệ bản thân.


chung

Một loại vũ khí sử dụng đạn để bắn, thường được sử dụng trong quân sự, cảnh sát hoặc săn bắn.

The hunter loaded his gun carefully before going into the forest.

Người săn nạp đạn vào súng một cách cẩn thận trước khi đi vào rừng.

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao.

thông thường

Một loại súng ngắn, thường được mang theo để tự vệ.

She kept a gun in her purse for protection.

Cô ấy giữ một khẩu súng ngắn trong túi xách để bảo vệ bản thân.

Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'gun' thường chỉ đến súng ngắn.

Cụm từ kết hợp

fire a gunbắn súngload a gunnạp đạn vào súngpoint a gunchỉ súng vào

Từ đồng nghĩa

firearmpistolrifle

Từ trái nghĩa

peacenon-violence

Cụm từ liên quan

shoot someonecụm từ
bắn ai đó
gun controlcụm từ
quản lý súng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'gun' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ đến súng ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'gun' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gunne', có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'gonne' hoặc tiếng Đức 'Gunne'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gun' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ đến súng ngắn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.