Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Fanum tax

Fanum tax

/ˈfeɪnəm tæks/
thuế đối với các hoạt động kinh doanh tại các khu vực lịch sử hoặc tôn giáo

The local government imposed a fanum tax on businesses operating near the ancient temple.

Chính quyền địa phương đã áp dụng thuế fanum cho các doanh nghiệp hoạt động gần đền thờ cổ.


Luật
trang trọng

Thuế được áp dụng cho các hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch trong khu vực của một fanum (đền thờ La Mã cổ đại) hoặc các khu vực có ý nghĩa lịch sử, tôn giáo.

Historical preservation laws often include provisions for fanum taxes to fund restoration projects.

Luật bảo tồn di sản thường bao gồm các quy định về thuế fanum để tài trợ cho các dự án phục hồi.

Thuế này thường được sử dụng để bảo vệ và duy trì các khu vực lịch sử hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

impose a fanum taxáp dụng thuế fanumfanum tax exemptionmiễn thuế fanum

Từ đồng nghĩa

ancient site taxheritage tax

Cụm từ liên quan

heritage taxcụm từ
thuế di sản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuế fanum chỉ áp dụng cho các khu vực có ý nghĩa lịch sử hoặc tôn giáo, không phải tất cả các khu vực cổ.

Nguồn gốc từ

Từ 'fanum' bắt nguồn từ tiếng Latinh, chỉ một đền thờ La Mã cổ đại. Thuế này được áp dụng trong các khu vực có ý nghĩa lịch sử hoặc tôn giáo.

Ghi chú sử dụng

Thuế này thường được áp dụng trong các khu vực có di sản lịch sử hoặc tôn giáo để bảo vệ và duy trì chúng.

Phân tích từ

fanum
đền thờ La Mã cổ đại
root
+
tax
thuế
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.