Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. anfangen

anfangen

/ˈanˌfaŋən/
bắt đầu

Wann fängst du mit dem Projekt an?

Khi nào bạn bắt đầu dự án?


thông thường

bắt đầu làm gì đó

Ich fange um acht Uhr mit der Arbeit an.

Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.

Sie hat mit dem Malen angefangen.

Cô ấy đã bắt đầu vẽ.

Thường đi kèm với giới từ 'mit' (với) khi chỉ hành động cụ thể.

trang trọng

khởi đầu, bắt đầu (thời gian, sự kiện)

Der Film fängt um 20 Uhr an.

Bộ phim bắt đầu lúc 20 giờ.

Die Konferenz fängt morgen an.

Hội nghị bắt đầu vào ngày mai.

Dùng để chỉ sự khởi đầu của sự kiện, hoạt động theo lịch trình.

Cụm từ kết hợp

mit etwas anfangenbắt đầu với cái gìvon vorne anfangenbắt đầu lại từ đầuetwas anfangenbắt đầu việc gì

Từ đồng nghĩa

beginnenstartenloslegen

Từ trái nghĩa

aufhörenbeenden

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'anfangen' và 'beginnen'

'anfangen' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày, trong khi 'beginnen' có thể trang trọng hơn (ví dụ: 'Die Konferenz beginnt um 9 Uhr'). Cả hai đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'anfangen' thường đi kèm với giới từ 'mit' khi chỉ hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. 'anfangen' + zu + động từ nguyên thể: Ich fange an zu lernen. (Tôi bắt đầu học.) 2. 'anfangen' + mit + danh từ: Ich fange mit dem Projekt an. (Tôi bắt đầu dự án.)

Nguồn gốc từ

Từ 'an' (lên, vào) + 'fangen' (bắt, nắm). Nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fāhan' (bắt, nắm), cùng gốc với tiếng Anh 'catch' và tiếng Latinh 'capere'.

Ghi chú sử dụng

1. 'anfangen' thường nhấn mạnh vào hành động khởi đầu, trong khi 'beginnen' có thể mang tính trang trọng hơn. 2. Có thể chia động từ: ich fange an, du fängst an, er/sie/es fängt an, wir fangen an, ihr fangt an, sie/Sie fangen an.

Phân tích từ

an
lên, vào, bắt đầu
prefix
+
fangen
bắt, nắm
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.