Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. menschliche Intelligenz

menschliche Intelligenz

/ˈmɛnʃlɪçə ɪntɛˈlɪɡɛnts/
trí tuệ con người

Die menschliche Intelligenz ist einzigartig in ihrer Fähigkeit, komplexe Probleme zu lösen.

Trí tuệ con người là duy nhất trong khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.


trang trọng

Trí tuệ con người là khả năng suy nghĩ, học hỏi, giải quyết vấn đề và thích ứng của con người, bao gồm cả trí tuệ cảm xúc và xã hội.

Die menschliche Intelligenz umfasst sowohl logische als auch kreative Fähigkeiten.

Trí tuệ con người bao gồm cả khả năng logic và sáng tạo.

Khác với trí tuệ nhân tạo (KI), trí tuệ con người có khả năng cảm xúc và nhận thức xã hội.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, trí tuệ con người được nghiên cứu để phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng tương tác tự nhiên hơn với con người.

Forscher untersuchen die menschliche Intelligenz, um KI-Systeme mit emotionaler Intelligenz auszustatten.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu trí tuệ con người để trang bị trí tuệ nhân tạo với trí tuệ cảm xúc.

Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

menschliche Intelligenz vs. künstliche Intelligenztrí tuệ con người so với trí tuệ nhân tạodie Grenzen der menschlichen Intelligenzgiá trị giới hạn của trí tuệ con người

Từ đồng nghĩa

menschliches Denkvermögenkognitive Fähigkeiten

Từ trái nghĩa

künstliche Intelligenz

Cụm từ liên quan

emotionale Intelligenzcụm từ
trí tuệ cảm xúc
künstliche Intelligenzcụm từ
trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ con người bao gồm cả khả năng cảm xúc và nhận thức xã hội, trong khi trí tuệ nhân tạo tập trung vào khả năng tính toán và xử lý dữ liệu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, luôn phân biệt giữa 'menschliche Intelligenz' và 'künstliche Intelligenz'.

Nguồn gốc từ

Từ 'menschliche' (con người) + 'Intelligenz' (trí tuệ), bắt nguồn từ tiếng Latin 'intelligentia' (trí tuệ).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'künstliche Intelligenz' (trí tuệ nhân tạo).

Phân tích từ

menschliche
con người
adjective
+
Intelligenz
trí tuệ
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.