Looking up...
Ich lasse mich im Hotel eintragen.
Tôi đăng ký ở khách sạn.
Đăng ký, ghi tên vào một danh sách hoặc hệ thống
Sie ließ sich für den Kurs eintragen.
Cô ấy đăng ký học khóa học đó.
Er ließ sich als Wähler eintragen.
Anh ấy đăng ký làm cử tri.
Thường dùng khi đăng ký vào một tổ chức, dịch vụ hoặc danh sách.
Dùng 'eintragen lassen' khi muốn nhấn mạnh hành động đăng ký thông qua một người khác hoặc một hệ thống.
Câu này thường dùng khi một người cho phép hoặc giúp một người khác đăng ký.
Từ ghép từ 'eintragen' (ghi vào) và 'lassen' (để, cho phép).
Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc đăng ký dịch vụ.