Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. eintragen lassen

eintragen lassen

/ˈaɪnˌtʁaːɡn̩ ˈlasn̩/
đăng ký

Ich lasse mich im Hotel eintragen.

Tôi đăng ký ở khách sạn.


trang trọngthông thường

Đăng ký, ghi tên vào một danh sách hoặc hệ thống

Sie ließ sich für den Kurs eintragen.

Cô ấy đăng ký học khóa học đó.

Er ließ sich als Wähler eintragen.

Anh ấy đăng ký làm cử tri.

Thường dùng khi đăng ký vào một tổ chức, dịch vụ hoặc danh sách.

Cụm từ kết hợp

sich eintragen lassenđăng kýim Hotel eintragen lassenđăng ký ở khách sạn

Từ đồng nghĩa

registrieren lasseneintragenanmelden

Từ trái nghĩa

abmeldenstreichen

Cụm từ liên quan

sich anmeldencụm từ
đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'eintragen lassen' khi muốn nhấn mạnh hành động đăng ký thông qua một người khác hoặc một hệ thống.

Quy tắc vàng

Hành động được cho phép

Câu này thường dùng khi một người cho phép hoặc giúp một người khác đăng ký.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'eintragen' (ghi vào) và 'lassen' (để, cho phép).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc đăng ký dịch vụ.

Phân tích từ

eintragen
ghi vào
root
+
lassen
cho phép, để
auxiliary
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.