Looking up...
Ich muss mich für den Kurs anmelden.
Tôi phải đăng ký khóa học.
Đăng ký tham gia hoặc sử dụng một dịch vụ, sự kiện, tổ chức nào đó bằng cách cung cấp thông tin cá nhân.
Sie müssen sich online anmelden, um Zugang zu erhalten.
Bạn phải đăng ký trực tuyến để được cấp quyền truy cập.
Er hat sich für die Prüfung angemeldet.
Anh ấy đã đăng ký thi.
Kannst du dich für den Newsletter anmelden?
Bạn có thể đăng ký nhận bản tin không?
Thường đi kèm với giới từ 'für' (cho) hoặc 'bei' (tại). Có thể chia động từ (anmelden, meldet an, meldete an, hat angemeldet).
Báo cáo chính thức về sự hiện diện của ai đó (ví dụ: tại cơ quan, trường học, sự kiện).
Der Gast hat sich beim Empfang angemeldet.
Vị khách đã báo cáo sự có mặt tại quầy lễ tân.
Sie müssen sich jeden Morgen im Büro anmelden.
Bạn phải báo cáo sự có mặt mỗi buổi sáng tại văn phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc nơi làm việc.
Kết nối một thiết bị (ví dụ: máy tính, điện thoại) với mạng hoặc hệ thống.
Das Smartphone meldet sich automatisch im WLAN an.
Điện thoại thông minh tự động kết nối vào mạng WLAN.
Der Router muss neu angemeldet werden.
Bộ định tuyến phải được kết nối lại với mạng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin.
'anmelden' thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, đăng ký tham gia sự kiện hoặc dịch vụ (ví dụ: khóa học, hội thảo). 'registrieren' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trực tuyến (ví dụ: đăng ký tài khoản, đăng ký sản phẩm).
Động từ 'anmelden' luôn đi kèm với đại từ phản thân 'sich' (z.B. 'Ich melde mich an'). Khi chia động từ, 'an' tách rời khỏi động từ trong câu chính (z.B. 'Ich melde mich an' → 'Ich habe mich angemeldet').
Từ 'an' (đến, vào) + 'melden' (báo cáo, thông báo). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, nghĩa gốc là 'báo cáo sự hiện diện'.
Động từ này luôn đi kèm với đại từ phản thân 'sich' trong nghĩa đăng ký. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng ở dạng bị động (z.B. 'Das Gerät muss angemeldet werden').