Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. einzelne

einzelne

/ˈaɪntsl̩nə/
một số

Es gibt einige einzelne Häuser am Fluss.

Có một số nhà riêng biệt dọc theo sông.


trang trọngthông thường

Một số, một vài, một số ít

Einzelne Studenten haben die Prüfung nicht bestanden.

Một số sinh viên không đỗ kỳ thi.

Es gibt einzelne Fälle von Betrug.

Có một số trường hợp gian lận.

Dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.

Cụm từ kết hợp

einzelne Fällenhững trường hợp riêng lẻeinzelne Personencác cá nhân riêng biệt

Từ đồng nghĩa

einigeein paarmehrere

Từ trái nghĩa

alledie meistendie Gesamtheit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'einzelne' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt của một số ít.

Nguồn gốc từ

Từ 'einzelne' bắt nguồn từ 'einzeln' (riêng biệt) + hậu tố '-e' (dùng để tạo hình dạng tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.

Phân tích từ

einzeln
riêng biệt
root
+
-e
hậu tố tạo hình dạng tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.