Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ernste Diskussion

ernste Diskussion

/ˈɛʁnstə dɪsˈkʊsi̯oːn/
cuộc thảo luận nghiêm túc

Die ernste Diskussion über Klimawandel dauerte den ganzen Abend.

Cuộc thảo luận nghiêm túc về biến đổi khí hậu kéo dài cả buổi tối.


trang trọng

Một cuộc thảo luận nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng hoặc nghiêm trọng.

Die Regierung führte eine ernste Diskussion über die Wirtschaftskrise.

Chính phủ đã tiến hành một cuộc thảo luận nghiêm túc về cuộc khủng hoảng kinh tế.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

ernste Diskussion führentiến hành cuộc thảo luận nghiêm túcernste Diskussion übercuộc thảo luận nghiêm túc về

Từ đồng nghĩa

ernste Debatteernste Unterhaltungernste Besprechung

Từ trái nghĩa

lockere Diskussionleichtfertige Unterhaltung

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'ernst' (nghiêm túc) kết hợp với 'Diskussion' (thảo luận) để tạo thành một cụm từ mô tả một cuộc thảo luận nghiêm túc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để mô tả các cuộc thảo luận nghiêm túc về các vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

ernste
nghiêm túc
adjective
+
Diskussion
thảo luận
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.