Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. abmelden

abmelden

/apˈmɛldn̩/
hủy đăng ký

Ich möchte mich vom Kurs abmelden.

Tôi muốn hủy đăng ký khóa học.


trang trọngthông thường

Hủy đăng ký hoặc thoát khỏi một dịch vụ, tài khoản, hoặc sự kiện.

Er hat sich vom Newsletter abgemeldet.

Anh ấy đã hủy đăng ký nhận tin.

Sie müssen sich rechtzeitig vom Seminar abmelden.

Bạn phải hủy đăng ký hội thảo kịp thời.

Dùng cho việc hủy đăng ký tài khoản, dịch vụ, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sich vom Kurs abmeldenhủy đăng ký khóa họcsich vom Newsletter abmeldenhủy đăng ký nhận tinsich vom Seminar abmeldenhủy đăng ký hội thảo

Từ đồng nghĩa

sich abbestellensich zurückziehen

Từ trái nghĩa

sich anmeldenregistrieren

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'abmelden' khi muốn hủy đăng ký một dịch vụ hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, thoát) và động từ 'melden' (thông báo).

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

ab-
bỏ, thoát
prefix
+
melden
thông báo
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.