Looking up...
Ich möchte mich vom Kurs abmelden.
Tôi muốn hủy đăng ký khóa học.
Hủy đăng ký hoặc thoát khỏi một dịch vụ, tài khoản, hoặc sự kiện.
Er hat sich vom Newsletter abgemeldet.
Anh ấy đã hủy đăng ký nhận tin.
Sie müssen sich rechtzeitig vom Seminar abmelden.
Bạn phải hủy đăng ký hội thảo kịp thời.
Dùng cho việc hủy đăng ký tài khoản, dịch vụ, hoặc sự kiện.
Dùng 'abmelden' khi muốn hủy đăng ký một dịch vụ hoặc sự kiện.
Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, thoát) và động từ 'melden' (thông báo).
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.