Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ein Planet im All

ein Planet im All

/aɪn ˈplaːnɛt ɪm ˈal/
một hành tinh trong vũ trụ

Die Erde ist ein Planet im All.

Trái đất là một hành tinh trong vũ trụ.


trang trọngthông thường

Một hành tinh trong không gian vũ trụ, thường đề cập đến hành tinh ngoài Trái đất.

Mars ist ein Planet im All, der oft in Science-Fiction-Geschichten vorkommt.

Sao Hỏa là một hành tinh trong vũ trụ, thường xuất hiện trong các truyện khoa học viễn tưởng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vũ trụ học, khoa học viễn tưởng hoặc du hành vũ trụ.

Cụm từ kết hợp

ein Planet im All entdeckenkhám phá một hành tinh trong vũ trụein Planet im All besiedelnthực dân hóa một hành tinh trong vũ trụ

Từ đồng nghĩa

ein Himmelskörperein extraterrestrischer Planet

Từ trái nghĩa

die Erdeein Mond

Cụm từ liên quan

ein Planet im All besuchencụm từ
thăm viếng một hành tinh trong vũ trụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc khoa học viễn tưởng, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chính tả

Tất cả các từ trong cụm từ này đều phải viết hoa theo quy tắc của tiếng Đức.

Nguồn gốc từ

Thành phần từ 'ein' (một), 'Planet' (hành tinh) và 'im All' (trong vũ trụ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nói về hành tinh ngoài Trái đất trong các bối cảnh khoa học hoặc khoa học viễn tưởng.

Phân tích từ

ein
một
determiner
+
Planet
hành tinh
noun
+
im All
trong vũ trụ
prepositional phrase
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.