Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. eine klare Führung hilft

eine klare Führung hilft

/ˈaɪ̯nə ˈklaːʁə fyːʁʊŋ ˈhɪlpt/
lãnh đạo rõ ràng giúp ích

Eine klare Führung hilft, das Team zu motivieren.

Lãnh đạo rõ ràng giúp động viên đội ngũ.


trang trọng

Một sự lãnh đạo rõ ràng và quyết định giúp cải thiện hiệu quả và giảm nhầm lẫn trong tổ chức.

In der Krise zeigte der CEO eine klare Führung, die das Unternehmen rettete.

Trong thời kỳ khủng hoảng, CEO đã thể hiện sự lãnh đạo rõ ràng, cứu vớt công ty.

Thường dùng trong quản lý doanh nghiệp và tổ chức.

Cụm từ kết hợp

klare Führung übernehmennhận trách nhiệm lãnh đạo rõ ràngFührungskräftecác lãnh đạo

Từ đồng nghĩa

entschlossene Führungpräzise Führungeffektive Führung

Từ trái nghĩa

unsichere Führungschwache Führungkonfuse Führung

Cụm từ liên quan

Führungskulturcụm từ
văn hóa lãnh đạo
Führungskompetenzencụm từ
kỹ năng lãnh đạo

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý

Câu này thường dùng để mô tả sự lãnh đạo hiệu quả trong tổ chức.

Quy tắc vàng

Lãnh đạo rõ ràng

Lãnh đạo rõ ràng giúp giảm nhầm lẫn và tăng hiệu quả làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'Führung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'führen' (dẫn dắt), 'klar' có nghĩa là rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và tổ chức.

Phân tích từ

eine
một
determiner
+
klare
rõ ràng
adjective
+
Führung
sự lãnh đạo
noun
+
hilft
giúp
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.