Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ein paar Liebesgeplänkel

ein paar Liebesgeplänkel

/aɪn paːɐ̯ ˈliːbəsɡəˈplɛŋkl̩/
một vài trò đùa tình yêu

Nach dem Abendessen gab es ein paar Liebesgeplänkel zwischen den beiden.

Sau bữa ăn tối, hai người đã có một vài trò đùa tình yêu.


thông thường

Một vài trò đùa, trò đùa tình yêu hoặc những cuộc trò chuyện hài hước giữa hai người yêu nhau.

Sie hatten ein paar Liebesgeplänkel, bevor sie sich endlich küssten.

Họ đã có một vài trò đùa tình yêu trước khi cuối cùng họ hôn nhau.

Thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện hài hước hoặc trò đùa giữa hai người yêu nhau.

Cụm từ kết hợp

ein paar Liebesgeplänkel habencó một vài trò đùa tình yêu

Từ đồng nghĩa

ein paar Scherzeein paar Flirtsein paar neckische Worte

Từ trái nghĩa

ernste Gesprächetiefgründige Diskussionen

Cụm từ liên quan

ein paar Scherze machencụm từ
trò đùa
ein bisschen flirtencụm từ
hơi hò hẹn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện hài hước hoặc trò đùa giữa hai người yêu nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'Liebesgeplänkel' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Geplänkel' (trò đùa, trò đùa hài hước).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tình cảm, đặc biệt là giữa các cặp đôi.

Phân tích từ

ein paar
một vài
phrase
+
Liebes
tình yêu
adjective
+
Geplänkel
trò đùa
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.