Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Existenzminimum

Existenzminimum

/ɛksɪˈtɛnt͡sˌmiˈniːmʊm/
số tiền tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống

Das Existenzminimum wird in Deutschland gesetzlich festgelegt.

Số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống được quy định bởi pháp luật ở Đức.


Luật
trang trọng

Số tiền hoặc nguồn tài nguyên tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống cơ bản, bao gồm thực phẩm, nhà cửa, y tế và các nhu cầu sống sót khác.

Die Regierung hat das Existenzminimum für Familien mit Kindern erhöht.

Chính phủ đã tăng số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống cho gia đình có con.

Thường được sử dụng trong các chính sách xã hội và luật pháp để xác định mức trợ cấp tối thiểu.

Tài chính
chuyên ngành

Mức tiêu dùng tối thiểu để đảm bảo sinh tồn, thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và xã hội.

Das Existenzminimum variiert je nach Lebenshaltungskosten in verschiedenen Regionen.

Số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống thay đổi tùy theo chi phí sinh hoạt ở các vùng khác nhau.

Trong kinh tế học, nó được sử dụng để đánh giá mức sống và phân phối tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

Existenzminimum sichernđảm bảo số tiền tối thiểu để sốngExistenzminimum erhöhentăng số tiền tối thiểu để sống

Từ đồng nghĩa

GrundbedarfLebensminimum

Từ trái nghĩa

LuxusÜberfluss

Cụm từ liên quan

Existenzminimum sicherncụm từ
đảm bảo số tiền tối thiểu để sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và luật pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'Lebensstandard'

'Existenzminimum' đề cập đến mức sống tối thiểu để sống, trong khi 'Lebensstandard' đề cập đến chất lượng cuộc sống tổng thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Existenz' (sự tồn tại) và 'Minimum' (số lượng tối thiểu), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, luật pháp và phân tích kinh tế.

Phân tích từ

Existenz
sự tồn tại
root
+
Minimum
số lượng tối thiểu
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.