Looking up...
Das Existenzminimum wird in Deutschland gesetzlich festgelegt.
Số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống được quy định bởi pháp luật ở Đức.
Số tiền hoặc nguồn tài nguyên tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống cơ bản, bao gồm thực phẩm, nhà cửa, y tế và các nhu cầu sống sót khác.
Die Regierung hat das Existenzminimum für Familien mit Kindern erhöht.
Chính phủ đã tăng số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống cho gia đình có con.
Thường được sử dụng trong các chính sách xã hội và luật pháp để xác định mức trợ cấp tối thiểu.
Mức tiêu dùng tối thiểu để đảm bảo sinh tồn, thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và xã hội.
Das Existenzminimum variiert je nach Lebenshaltungskosten in verschiedenen Regionen.
Số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống thay đổi tùy theo chi phí sinh hoạt ở các vùng khác nhau.
Trong kinh tế học, nó được sử dụng để đánh giá mức sống và phân phối tài nguyên.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và luật pháp.
'Existenzminimum' đề cập đến mức sống tối thiểu để sống, trong khi 'Lebensstandard' đề cập đến chất lượng cuộc sống tổng thể.
Từ ghép từ 'Existenz' (sự tồn tại) và 'Minimum' (số lượng tối thiểu), bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, luật pháp và phân tích kinh tế.