Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Existenzrecht

Existenzrecht

/ɛksɪˈtɛnt͡sˌʁɛçt/
quyền tồn tại

Das Existenzrecht ist ein Grundrecht in vielen Verfassungen.

Quyền tồn tại là một quyền cơ bản trong nhiều hiến pháp.


Luật
trang trọng

Quyền cơ bản của một cá nhân hoặc thực thể để tồn tại và phát triển trong xã hội.

Die Anerkennung des Existenzrechts ist essenziell für die Menschenwürde.

Nhận diện quyền tồn tại là cần thiết cho nhân phẩm con người.

Thường được bảo vệ bởi hiến pháp hoặc các công ước quốc tế.

Cụm từ kết hợp

Existenzrecht schützenbảo vệ quyền tồn tạiExistenzrecht verletzenxâm phạm quyền tồn tại

Từ đồng nghĩa

LebensrechtÜberlebensrecht

Từ trái nghĩa

ExistenzvernichtungLebensverneinung

Cụm từ liên quan

Existenzminimumcụm từ
số tiền hoặc điều kiện tối thiểu để tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Quy tắc vàng

Quyền tồn tại là quyền cơ bản

Quyền tồn tại là một trong những quyền cơ bản nhất của con người và thường được bảo vệ bởi hiến pháp hoặc các công ước quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Existenz' (tồn tại) và 'Recht' (quyền).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nhân quyền.

Phân tích từ

Existenz
tồn tại
root
+
Recht
quyền
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.