Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. den Pfad verlassen

den Pfad verlassen

/deːn pfaːt fɛɐ̯ˈlasn̩/
bỏ đi khỏi con đường

Er hat den Pfad verlassen und ist in den Wald gegangen.

Anh ấy đã bỏ đi khỏi con đường và đi vào rừng.


thông thường

Bỏ đi khỏi con đường hoặc hướng đi ban đầu, có thể là về mặt vật lý hoặc về mặt suy nghĩ.

Sie hat den Pfad verlassen, um einen neuen Weg im Leben zu finden.

Cô ấy đã bỏ đi khỏi con đường để tìm một con đường mới trong cuộc sống.

Thường dùng để nói về việc rời khỏi một hướng đi đã định hoặc một quy tắc.

Cụm từ kết hợp

den Pfad verlassenbỏ đi khỏi con đường

Từ đồng nghĩa

den Weg verlassenabweichensich entfernen

Từ trái nghĩa

den Pfad folgenweitergehen

Cụm từ liên quan

den Weg verlierencụm từ
lạc đường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc rời khỏi một hướng đi hoặc quy tắc đã định, có thể là về mặt vật lý hoặc về mặt suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ 'Pfad' có nghĩa là con đường, còn 'verlassen' có nghĩa là rời đi. Cụm từ này thường dùng để mô tả việc rời khỏi một hướng đi hoặc quy tắc đã định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có thể dùng để nói về việc rời khỏi một con đường vật lý hoặc một hướng đi trong cuộc sống.

Phân tích từ

den
bị
article
+
Pfad
con đường
noun
+
verlassen
rời đi
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.