Looking up...
Die Kinder haben die gleichen Interessen wie ihre Eltern.
Con cái có những sở thích giống nhau như cha mẹ.
Nghĩa là con cháu thường có tính cách, sở thích hoặc hành vi giống như cha mẹ, vì họ được nuôi dưỡng và ảnh hưởng bởi gia đình.
Er ist genau wie sein Vater - der Apfel fällt nicht weit vom Stamm.
Anh ấy hoàn toàn giống bố - con cháu giống nhau.
Sie hat die gleiche Leidenschaft für Musik wie ihre Mutter.
Cô ấy có niềm đam mê âm nhạc giống mẹ - con cháu giống nhau.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa con cái và cha mẹ, đặc biệt là trong tính cách hoặc sở thích.
Dùng để mô tả sự tương đồng giữa con cái và cha mẹ, đặc biệt là trong tính cách hoặc sở thích.
Từ ngữ này bắt nguồn từ quan sát rằng trái cây (chẳng hạn như táo) thường rơi gần gốc cây, ám chỉ con cái thường giống cha mẹ.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh sự tương đồng giữa thế hệ.