Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. den Weg gehen

den Weg gehen

/dn̩ veːk ˈɡeːən/
đi theo con đường

Er geht den Weg des geringsten Widerstands.

Anh ta đi theo con đường có ít trở ngại nhất.


thông thường

Đi theo một con đường hoặc hướng cụ thể, thường là một lối sống hoặc cách tiếp cận.

Sie hat beschlossen, den Weg der Liebe und des Mitgefühls zu gehen.

Cô ấy đã quyết định đi theo con đường của tình yêu và sự thông cảm.

Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.

Cụm từ kết hợp

den Weg des geringsten Widerstandscon đường có ít trở ngại nhấtden Weg der Wahrheitcon đường của sự thật

Từ đồng nghĩa

den Weg einschlagenden Weg wählen

Từ trái nghĩa

den Weg verlassenabweichen

Cụm từ liên quan

den Weg ebnencụm từ
mở đường
den Weg versperrencụm từ
chặn đường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn

Câu này thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả hành động đi vật lý

Câu này không dùng để diễn tả hành động đi vật lý, mà dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'den Weg' (con đường) và 'gehen' (đi), diễn tả hành động đi theo một hướng cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự cam kết với một cách sống hoặc phương pháp.

Phân tích từ

den Weg
con đường
phrase
+
gehen
đi
verb
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.