Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Alt

Alt

/alt/
cũ

Das Haus ist sehr alt.

Ngôi nhà này rất cũ.


chung

cũ, không mới

Mein altes Auto fährt immer noch gut.

Chiếc xe cũ của tôi vẫn chạy tốt.

Sie trägt gerne alte Kleidung.

Cô ấy thích mặc quần áo cũ.

Dùng để chỉ vật dụng hoặc con người đã tồn tại lâu, không còn mới mẻ. Có thể mang sắc thái tiêu cực (hỏng hóc, lỗi thời) hoặc trung lập (có tuổi đời).

chung

cũ, già (người)

Er ist alt und braucht Hilfe.

Ông ấy đã già và cần sự giúp đỡ.

Chỉ tuổi tác cao, thường dùng cho người lớn tuổi.

trang trọng

cũ, cổ xưa (văn hóa, truyền thống)

Das ist ein altes Sprichwort.

Đó là một câu tục ngữ cổ.

Chỉ những thứ có giá trị lịch sử, truyền thống lâu đời.

Cụm từ kết hợp

alt und junggià và trẻalte Freundebạn cũalte Zeitenthời xưa

Từ đồng nghĩa

veraltetgebrauchtbetagt

Từ trái nghĩa

neujung

Cụm từ liên quan

alt aussehenđộng từ cụm
trông có vẻ già
alt und weisecụm từ
già và khôn ngoan

Mẹo hay

Phân biệt 'alt' và 'veraltet'

'Alt' chỉ đơn thuần là cũ, trong khi 'veraltet' nhấn mạnh sự lỗi thời, lạc hậu (ví dụ: *veraltete Technologie*).

Quy tắc vàng

Trật tự từ với 'alt'

Khi 'alt' bổ nghĩa cho danh từ, nó thường đứng trước danh từ (ví dụ: *ein altes Haus*).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ *ald*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *old* và tiếng Latinh *antiquus*.

Ghi chú sử dụng

1. 'Alt' thường đứng trước danh từ (ví dụ: *alte Bücher*). 2. Khi chỉ người, có thể mang sắc thái tôn trọng (người già) hoặc thiếu tôn trọng (người già nua). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'alt' có thể ám chỉ truyền thống lâu đời (ví dụ: *alte Kultur*).

Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.