Looking up...
Ich habe einen Ameisenbiss am Arm.
Tôi bị kiến cắn ở cánh tay.
vết thương nhỏ trên da do kiến cắn
Nach dem Ameisenbiss ist eine kleine Rötung und Juckreiz entstanden.
Sau khi bị kiến cắn, xuất hiện một vết đỏ nhỏ và ngứa.
Thường gây ngứa nhẹ và sưng nhẹ. Không nguy hiểm trừ trường hợp dị ứng.
Ameisenbiss thường nhẹ hơn Wespenstich (vết ong đốt), ít đau hơn nhưng có thể ngứa nhiều hơn.
Rửa sạch vết thương bằng xà phòng và nước, chườm đá lạnh để giảm sưng ngứa. Tránh gãi để ngăn nhiễm trùng.
Từ ghép của 'Ameise' (kiến) và 'Biss' (vết cắn). 'Ameise' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'amizi', liên quan đến tiếng Anh 'ant'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả các vết thương nhỏ trên da do côn trùng.