Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ameisenbiss

Ameisenbiss

/ˈaɪ̯mzn̩ˌbɪs/
vết cắn của kiến

Ich habe einen Ameisenbiss am Arm.

Tôi bị kiến cắn ở cánh tay.


Y học
Y học

vết thương nhỏ trên da do kiến cắn

Nach dem Ameisenbiss ist eine kleine Rötung und Juckreiz entstanden.

Sau khi bị kiến cắn, xuất hiện một vết đỏ nhỏ và ngứa.

Thường gây ngứa nhẹ và sưng nhẹ. Không nguy hiểm trừ trường hợp dị ứng.

Cụm từ kết hợp

einen Ameisenbiss habenbị kiến cắnAmeisenbiss jucktvết kiến cắn ngứa

Từ đồng nghĩa

InsektenstichMückenstich

Mẹo hay

Phân biệt Ameisenbiss và Wespenstich

Ameisenbiss thường nhẹ hơn Wespenstich (vết ong đốt), ít đau hơn nhưng có thể ngứa nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Cách xử lý Ameisenbiss

Rửa sạch vết thương bằng xà phòng và nước, chườm đá lạnh để giảm sưng ngứa. Tránh gãi để ngăn nhiễm trùng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Ameise' (kiến) và 'Biss' (vết cắn). 'Ameise' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'amizi', liên quan đến tiếng Anh 'ant'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả các vết thương nhỏ trên da do côn trùng.

Phân tích từ

Ameise
kiến
root
+
Biss
vết cắn
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.