Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Alles ist gut gegangen

Alles ist gut gegangen

/ˈaləs ɪst ɡuːt ɡəˈɡaŋən/
mọi việc đã diễn ra tốt đẹp

Die Reise war anstrengend, aber alles ist gut gegangen.

Chuyến đi khá mệt mỏi, nhưng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.


thông thường

Dùng để nói về một sự kiện hoặc quá trình đã kết thúc thành công mà không có vấn đề gì.

Die Operation war erfolgreich, alles ist gut gegangen.

Phẫu thuật thành công, mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.

Trotz einiger Probleme ist alles gut gegangen.

Dù có một số vấn đề, nhưng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ đã diễn ra như mong đợi hoặc không có vấn đề gì nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

alles ist gut ausgegangenmọi việc đã kết thúc tốt đẹp

Từ đồng nghĩa

es ist gut verlaufenes hat geklapptes ist reibungslos verlaufen

Từ trái nghĩa

es ist schiefgegangenes gab Problemees ist nicht gut ausgegangen

Cụm từ liên quan

es ist gut verlaufencụm từ
mọi việc đã diễn ra tốt đẹp
es hat geklapptcụm từ
mọi việc đã thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Câu này thường dùng để chia sẻ một tin tức tích cực sau khi hoàn thành một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống tiêu cực

Câu này chỉ dùng khi mọi việc đã diễn ra tốt đẹp, không dùng khi có vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ "gut" (tốt) và "gehen" (đi, diễn ra) kết hợp với "alles" (mọi việc) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống sau khi hoàn thành một việc gì đó và muốn nhấn mạnh rằng mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp.

Phân tích từ

Alles
mọi việc
root
+
ist
là
root
+
gut
tốt
root
+
gegangen
đã diễn ra
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.