Looking up...
Die Liebe ist allgegenwärtig in dieser Geschichte.
Tình yêu luôn luôn có mặt trong câu chuyện này.
Tồn tại hoặc có mặt ở mọi nơi, không thể tránh khỏi.
Die Angst ist allgegenwärtig in einer unsicheren Welt.
Sợ hãi luôn luôn có mặt trong một thế giới không an toàn.
Thường dùng để mô tả sự hiện diện của một cảm xúc, hiện tượng hoặc thực thể ở mọi nơi.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học để mô tả sự hiện diện của một thực thể hoặc cảm xúc ở mọi nơi.
Từ ghép từ 'all' (mọi) và 'gegenwärtig' (có mặt), bắt nguồn từ tiếng Đức.
Thường dùng để mô tả sự hiện diện của một thực thể hoặc cảm xúc ở mọi nơi, không thể tránh khỏi.