Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Allgegenwärtig

Allgegenwärtig

/alˈɡeːɡn̩ˌvɛʁtɪç/
một cách luôn luôn có mặt

Die Liebe ist allgegenwärtig in dieser Geschichte.

Tình yêu luôn luôn có mặt trong câu chuyện này.


trang trọng

Tồn tại hoặc có mặt ở mọi nơi, không thể tránh khỏi.

Die Angst ist allgegenwärtig in einer unsicheren Welt.

Sợ hãi luôn luôn có mặt trong một thế giới không an toàn.

Thường dùng để mô tả sự hiện diện của một cảm xúc, hiện tượng hoặc thực thể ở mọi nơi.

Cụm từ kết hợp

allgegenwärtig seinluôn luôn có mặtallgegenwärtige Angstsợ hãi luôn luôn có mặt

Từ đồng nghĩa

überall vorhandenallgegenwärtigallgegenwärtig

Từ trái nghĩa

abwesendfehlend

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học để mô tả sự hiện diện của một thực thể hoặc cảm xúc ở mọi nơi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all' (mọi) và 'gegenwärtig' (có mặt), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hiện diện của một thực thể hoặc cảm xúc ở mọi nơi, không thể tránh khỏi.

Phân tích từ

all
mọi
prefix
+
gegenwärtig
có mặt
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.