Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. neu

neu

/nɔɪ̯/
mới

Das ist ein neues Auto.

Đây là chiếc xe mới.


trang trọngthông thường

Mới, chưa được sử dụng hoặc chưa được biết đến trước đây.

Sie hat ein neues Kleid gekauft.

Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.

Die neuesten Nachrichten sind gut.

Tin tức mới nhất là tốt.

Từ này thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện.

Cụm từ kết hợp

neu und gebrauchtmới và đã qua sử dụngneu eröffnenmở cửa mớineu gestaltenthiết kế lại

Từ đồng nghĩa

frischmodernaktuell

Từ trái nghĩa

altveraltetüberholt

Cụm từ liên quan

neu machencụm từ
làm mới
neu erfindencụm từ
phát minh lại

Mẹo hay

Sử dụng 'neu' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'neu' để mô tả sự mới mẻ

Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'mới'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'neu' thường được sử dụng để mô tả những gì mới được tạo ra hoặc mới được phát hiện. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những gì mới được giới thiệu hoặc mới được phát minh.

Phân tích từ

neu
mới
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.