Looking up...
Der Zug fährt um 10 Uhr ab.
Tàu đi lúc 10 giờ.
Đi đi, rời đi, khởi hành
Wir müssen jetzt abfahren.
Chúng ta phải đi ngay bây giờ.
Dùng để chỉ hành động rời đi hoặc khởi hành.
Đánh giá, kiểm tra
Der Mechaniker hat das Auto abgefahren.
Thợ cơ khí đã kiểm tra xe.
Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc đánh giá một vật.
Từ 'abfahren' thường dùng để chỉ hành động rời đi hoặc khởi hành.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ab-' (rời đi) và 'fahren' (đi).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đi đi hoặc khởi hành, cũng có thể dùng để chỉ kiểm tra.