Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. abfahren

abfahren

/apˈfaːʁən/
đi đi

Der Zug fährt um 10 Uhr ab.

Tàu đi lúc 10 giờ.


thông thường

Đi đi, rời đi, khởi hành

Wir müssen jetzt abfahren.

Chúng ta phải đi ngay bây giờ.

Dùng để chỉ hành động rời đi hoặc khởi hành.

thông thường

Đánh giá, kiểm tra

Der Mechaniker hat das Auto abgefahren.

Thợ cơ khí đã kiểm tra xe.

Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc đánh giá một vật.

Cụm từ kết hợp

abfahren lassencho điabfahren könnencó thể đi

Từ đồng nghĩa

abreisenlosfahrenweggehen

Từ trái nghĩa

ankommenbleiben

Cụm từ liên quan

abfahren lassencụm từ
cho đi
abfahren könnencụm từ
có thể đi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đi đi

Từ 'abfahren' thường dùng để chỉ hành động rời đi hoặc khởi hành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ab-' (rời đi) và 'fahren' (đi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đi đi hoặc khởi hành, cũng có thể dùng để chỉ kiểm tra.

Phân tích từ

ab-
rời đi
prefix
+
fahren
đi
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.