Looking up...
Kannst du das Licht abschalten?
Anh có thể tắt đèn được không?
Tắt, ngắt kết nối, dừng hoạt động
Er hat das Handy abgeschaltet, um zu entspannen.
Anh ấy đã tắt điện thoại để thư giãn.
Das System wurde für Wartungsarbeiten abgeschaltet.
Hệ thống đã bị tắt để bảo trì.
Dùng cho máy móc, thiết bị điện tử, hoặc các hệ thống.
Dùng 'abschalten' khi muốn nói về việc tắt hoặc ngắt kết nối một thiết bị hoặc hệ thống.
Từ ghép từ 'ab-' (tắt, ngắt) và 'schalten' (chuyển đổi, điều khiển).
Thường dùng cho các thiết bị điện tử, máy móc, hoặc các hệ thống cần tắt hoặc ngắt kết nối.