Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. abschalten

abschalten

/ˈapˌʃaltn̩/
tắt

Kannst du das Licht abschalten?

Anh có thể tắt đèn được không?


thông thường

Tắt, ngắt kết nối, dừng hoạt động

Er hat das Handy abgeschaltet, um zu entspannen.

Anh ấy đã tắt điện thoại để thư giãn.

Das System wurde für Wartungsarbeiten abgeschaltet.

Hệ thống đã bị tắt để bảo trì.

Dùng cho máy móc, thiết bị điện tử, hoặc các hệ thống.

Cụm từ kết hợp

abschalten könnencó thể tắtabschalten müssenphải tắt

Từ đồng nghĩa

ausschaltendeaktivierenabstellen

Từ trái nghĩa

einschaltenaktivierenanmachen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'abschalten' khi muốn nói về việc tắt hoặc ngắt kết nối một thiết bị hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ab-' (tắt, ngắt) và 'schalten' (chuyển đổi, điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho các thiết bị điện tử, máy móc, hoặc các hệ thống cần tắt hoặc ngắt kết nối.

Phân tích từ

ab-
tắt, ngắt
prefix
+
schalten
chuyển đổi, điều khiển
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.