Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ankommen

ankommen

/ˈankɔmən/
đến nơi

Der Zug kommt um 15 Uhr in Berlin an.

Chuyến tàu đến Berlin lúc 15 giờ.


chung

đến nơi sau một chuyến đi

Ich bin gestern in München angekommen.

Tôi đến München hôm qua.

Wann kommt das Paket bei dir an?

Khi nào bưu kiện của bạn đến nơi?

Thường dùng với phương tiện giao thông (tàu, xe, máy bay) hoặc vật thể (thư, bưu kiện).

chung

được chấp nhận, được coi trọng

Dein Vorschlag kommt bei der Chefin gut an.

Đề xuất của bạn được sếp đánh giá cao.

Seine Idee kam nicht gut an.

Ý tưởng của anh ấy không được đón nhận.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc.

chung

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

Es kommt darauf an, wie das Wetter wird.

Tùy thuộc vào thời tiết thế nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định.

Cụm từ kết hợp

gut ankommenđược đón nhận tích cựcschlecht ankommenbị đánh giá thấppünktlich ankommenđến đúng giờ

Từ đồng nghĩa

eintreffengelangeneintreffen

Từ trái nghĩa

abfahrenabreisenweggehen

Cụm từ liên quan

ankommen aufđộng từ cụm
phụ thuộc vào
gut ankommencollocation
được đón nhận tốt

Mẹo hay

Phân biệt 'ankommen' và 'eintreffen'

'ankommen' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'eintreffen' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'ankommen'

Khi nói về phương tiện giao thông, dùng 'mit' + phương tiện: 'Ich komme mit dem Zug an.'

Nguồn gốc từ

Từ 'an' (đến, gần) + 'kommen' (đến). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'ankweman'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (đến nơi) đến xã hội (được chấp nhận). Chú ý chia động từ theo thì (ankam, bin angekommen).

Phân tích từ

an
đến, gần
prefix
+
kommen
đến
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.