abwarten

/apˈvaʁtn̩/
chờ đợi

Man sollte abwarten, bis die Situation klarer wird.

Chúng ta nên chờ đợi cho đến khi tình hình rõ ràng hơn.


trang trọngthông thường

Chờ đợi, trông chờ, đợi đợi

Wir müssen abwarten, was die Regierung entscheidet.

Chúng ta phải chờ đợi để xem chính phủ quyết định gì.

Abwarten und Tee trinken!

Chờ đợi và uống trà!

Thường dùng với ý nghĩa chờ đợi một kết quả hoặc sự phát triển của một tình huống.

Cụm từ kết hợp

abwarten und Tee trinkenchờ đợi và uống trà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

abwarten und Tee trinkencụm từ
chờ đợi và uống trà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chờ đợi

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc chờ đợi một kết quả hoặc sự phát triển của một tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ab-' (từ tiền tố chỉ hành động hoàn thành) và 'warten' (chờ đợi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chờ đợi một quyết định, kết quả hoặc sự phát triển của một tình huống.

Phân tích từ

ab-
từ tiền tố chỉ hành động hoàn thành
prefix
+
warten
chờ đợi
root
Từ Điển Đức Việt