Zuneigungsneckerei

/ˈt͡suːnaɪɡʊŋsˌnɛkəˈʁaɪ̯/
trò đùa tình cảm

Zwischen uns gibt es immer eine liebevolle Zuneigungsneckerei.

Giùa chúng ta luôn có trò đùa tình cảm.


thông thường

Trò đùa thân mật giữa hai người yêu nhau hoặc bạn bè thân thiết, thể hiện tình cảm và sự thân mật mà không có ý xấu.

Sie neckt ihn immer mit seiner Zuneigungsneckerei, aber er liebt es.

Cô ấy luôn đùa anh ấy với trò đùa tình cảm, nhưng anh ấy thích.

Ihre Beziehung ist voller Zuneigungsneckerei und Lachen.

Mối quan hệ của họ đầy trò đùa tình cảm và tiếng cười.

Thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè thân thiết.

Cụm từ kết hợp

liebevolle Zuneigungsneckereitrò đùa tình cảm thân mậtspielerische Zuneigungsneckereitrò đùa tình cảm vui vẻ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng cho các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè thân thiết, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Neckerei'

'Zuneigungsneckerei' có tính chất tình cảm, còn 'Neckerei' chỉ đơn giản là trò đùa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zuneigung' (tình cảm) và 'Neckerei' (trò đùa), thể hiện sự kết hợp giữa tình cảm và trò đùa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc mối quan hệ thân thiết.

Phân tích từ

Zuneigung
tình cảm
root
+
Neckerei
trò đùa
root
Từ Điển Đức Việt