Looking up...
Vielen Dank im Voraus für Ihre Hilfe.
Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của bạn.
Một cách thức lịch sự để cảm ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ.
Vielen Dank im Voraus für Ihre Unterstützung.
Cảm ơn trước vì sự ủng hộ của bạn.
Vielen Dank im Voraus für Ihre Geduld.
Cảm ơn trước vì sự kiên nhẫn của bạn.
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi mong đợi sự giúp đỡ từ người khác.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thư, email hoặc khi giao tiếp với người khác trong các tình huống chính thức.
Đây là một cách thức lịch sự để bày tỏ sự biết ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ.
Từ 'Vielen Dank' (cảm ơn nhiều) kết hợp với 'im Voraus' (trước) để tạo thành một cụm từ lịch sự.
Dùng khi bạn mong đợi sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ người khác và muốn bày tỏ sự biết ơn trước khi nhận được.