Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Vielen Dank im Voraus

Vielen Dank im Voraus

/ˈfiːlən daŋk ɪm foːɐ̯ˈʔaʊ̯s/
cảm ơn trước

Vielen Dank im Voraus für Ihre Hilfe.

Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của bạn.


trang trọng

Một cách thức lịch sự để cảm ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ.

Vielen Dank im Voraus für Ihre Unterstützung.

Cảm ơn trước vì sự ủng hộ của bạn.

Vielen Dank im Voraus für Ihre Geduld.

Cảm ơn trước vì sự kiên nhẫn của bạn.

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi mong đợi sự giúp đỡ từ người khác.

Cụm từ kết hợp

Vielen Dank im Voraus fürCảm ơn trước vì

Từ đồng nghĩa

Danke im VorausVielen Dank für Ihre Hilfe

Cụm từ liên quan

Danke im Vorauscụm từ
Cảm ơn trước

Mẹo hay

Dùng trong tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thư, email hoặc khi giao tiếp với người khác trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Lịch sự và chính thức

Đây là một cách thức lịch sự để bày tỏ sự biết ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ.

Nguồn gốc từ

Từ 'Vielen Dank' (cảm ơn nhiều) kết hợp với 'im Voraus' (trước) để tạo thành một cụm từ lịch sự.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi bạn mong đợi sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ người khác và muốn bày tỏ sự biết ơn trước khi nhận được.

Phân tích từ

Vielen Dank
cảm ơn nhiều
phrase
+
im Voraus
trước
phrase
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.