Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Verschwörungserzählung

Verschwörungserzählung

/fɛɐ̯ˈʃvøːʁʊŋs.ɛɐ̯ˈt͡sɛːlʊŋ/
câu chuyện âm mưu

Diese Verschwörungserzählung verbreitet sich schnell in sozialen Medien.

Câu chuyện âm mưu này lan truyền nhanh trên mạng xã hội.


thông thường

Một câu chuyện hoặc thuyết âm mưu được phổ biến rộng rãi, thường không có bằng chứng vững chắc, thường liên quan đến các sự kiện chính trị, khoa học hoặc xã hội.

Viele Menschen glauben an diese Verschwörungserzählung, obwohl es keine Beweise gibt.

Nhiều người tin vào câu chuyện âm mưu này dù không có bằng chứng.

Die Medien verbreiten oft Verschwörungserzählungen, um Aufmerksamkeit zu erregen.

Trung tâm truyền thông thường lan truyền câu chuyện âm mưu để thu hút sự chú ý.

Thường được sử dụng để mô tả các thuyết âm mưu không có căn cứ khoa học hoặc logic.

Cụm từ kết hợp

Verschwörungserzählung verbreitenlan truyền câu chuyện âm mưuVerschwörungserzählung glaubentin vào câu chuyện âm mưu

Từ đồng nghĩa

VerschwörungstheorieVerschwörungsmythos

Từ trái nghĩa

wissenschaftliche ErklärungFakt

Cụm từ liên quan

Verschwörungstheoriecụm từ
thuyết âm mưu
Verschwörungsmythoscụm từ
thần thoại âm mưu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để chỉ các thuyết âm mưu được lan truyền rộng rãi, đặc biệt là trên mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho lý thuyết khoa học

Không nên sử dụng từ này cho các lý thuyết khoa học, chỉ dùng cho các thuyết âm mưu không có căn cứ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Verschwörung' (âm mưu) và 'Erzählung' (câu chuyện), mô tả các thuyết âm mưu được phổ biến dưới dạng câu chuyện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc truyền thông để chỉ các thuyết âm mưu không có căn cứ.

Phân tích từ

Verschwörung
âm mưu
root
+
Erzählung
câu chuyện
root
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.