Looking up...
Diese Verschwörungserzählung verbreitet sich schnell in sozialen Medien.
Câu chuyện âm mưu này lan truyền nhanh trên mạng xã hội.
Một câu chuyện hoặc thuyết âm mưu được phổ biến rộng rãi, thường không có bằng chứng vững chắc, thường liên quan đến các sự kiện chính trị, khoa học hoặc xã hội.
Viele Menschen glauben an diese Verschwörungserzählung, obwohl es keine Beweise gibt.
Nhiều người tin vào câu chuyện âm mưu này dù không có bằng chứng.
Die Medien verbreiten oft Verschwörungserzählungen, um Aufmerksamkeit zu erregen.
Trung tâm truyền thông thường lan truyền câu chuyện âm mưu để thu hút sự chú ý.
Thường được sử dụng để mô tả các thuyết âm mưu không có căn cứ khoa học hoặc logic.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các thuyết âm mưu được lan truyền rộng rãi, đặc biệt là trên mạng xã hội.
Không nên sử dụng từ này cho các lý thuyết khoa học, chỉ dùng cho các thuyết âm mưu không có căn cứ.
Từ ghép từ 'Verschwörung' (âm mưu) và 'Erzählung' (câu chuyện), mô tả các thuyết âm mưu được phổ biến dưới dạng câu chuyện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc truyền thông để chỉ các thuyết âm mưu không có căn cứ.